Đạo vợ nghĩa chồng
Direct English translation
The way of the wife, the duty of the husband.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình nghĩa vợ chồng gắn bó, yêu thương và cư xử với nhau đúng mực, hợp đạo lí; cách nói này đảo trật tự để nhấn vào bổn phận, tình nghĩa từ phía người vợ trước. Thường dùng để ca ngợi hoặc nhắc nhở sự thủy chung, có trước có sau trong hôn nhân.
English explanation
Refers to the loving, proper, and morally grounded bond between spouses. This variant reverses the usual order, slightly foregrounding the wife's role and marital duty while still emphasizing mutual loyalty and right conduct in marriage.
Variants